诠藻 thuyên tảo Hán Việt: thuyên tảo Tổng quan Cấu tạo: 诠 (thuyên) + 藻 (tảo)Hán Việtthuyên tảoCấu tạo诠 + 藻 · thuyên + tảo nghĩa thành phần: thuyên + tảo