诠说 thuyên thuyết Hán Việt: thuyên thuyết Tổng quan Cấu tạo: 诠 (thuyên) + 说 (thuyết)Hán Việtthuyên thuyếtCấu tạo诠 + 说 · thuyên + thuyết nghĩa thành phần: thuyên + thuyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 詳細解說。如:「這本書將易經的道理詮說得非常明確。」