詮證 thuyên chứng Hán Việt: thuyên chứng Tổng quan Cấu tạo: 詮 (thuyên) + 證 (chứng)Hán Việtthuyên chứngCấu tạo詮 + 證 · thuyên + chứng nghĩa thành phần: thuyên + chứng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 根據事實證據,加以詳細解說。《孝經.聖治章》宋.邢昺.疏:「前儒詮證,各擅一家。」EngCihui 詮證 uánzhèng v.p. explicate a text point by point