诠除 thuyên trừ Hán Việt: thuyên trừ Tổng quan Cấu tạo: 诠 (thuyên) + 除 (trừ)Hán Việtthuyên trừCấu tạo诠 + 除 · thuyên + trừ nghĩa thành phần: thuyên + trừ