詰曉 jí xiǎo · cật hiểu Hán Việt: cật hiểu · Pinyin: jí xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 曉 (hiểu)Pinyinjí xiǎoHán Việtcật hiểuCấu tạo詰 + 曉 · cật + hiểu nghĩa thành phần: cật + hiểu