詰盤 jí pán · cật bàn Hán Việt: cật bàn · Pinyin: jí pán Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 盤 (bàn)Pinyinjí pánHán Việtcật bànCấu tạo詰 + 盤 · cật + bàn nghĩa thành phần: cật + bàn