詳奪 xiáng duó · tường đoạt Hán Việt: tường đoạt · Pinyin: xiáng duó Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 奪 (đoạt)Pinyinxiáng duóHán Việttường đoạtCấu tạo詳 + 奪 · tường + đoạt nghĩa thành phần: tường + đoạt