詳狂 xiáng kuáng · tường cuồng Hán Việt: tường cuồng · Pinyin: xiáng kuáng Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 狂 (cuồng)Pinyinxiáng kuángHán Việttường cuồngCấu tạo詳 + 狂 · tường + cuồng nghĩa thành phần: tường + cuồng