詳言 xiáng yán · tường ngôn Hán Việt: tường ngôn · Pinyin: xiáng yán Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 言 (ngôn)Pinyinxiáng yánHán Việttường ngônCấu tạo詳 + 言 · tường + ngôn nghĩa thành phần: tường + ngôn Nghĩa jaJMdict detailed explanation