詼奇 huī qí · khôi kì Hán Việt: khôi kì · Pinyin: huī qí Tổng quan Cấu tạo: 詼 (khôi) + 奇 (kì)Pinyinhuī qíHán Việtkhôi kìCấu tạo詼 + 奇 · khôi + kì nghĩa thành phần: khôi + kì