詼詭

khôi quỷ

Hán Việt: khôi quỷ

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (quỷ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詼諧奇詭。如:「言辭詼詭」。

Eng

  • Cihui 詼詭 huīguǐ v.p. grotesquely funny/hilarious