詼達 huī dá · khôi đạt Hán Việt: khôi đạt · Pinyin: huī dá Tổng quan Cấu tạo: 詼 (khôi) + 達 (đạt)Pinyinhuī dáHán Việtkhôi đạtCấu tạo詼 + 達 · khôi + đạt nghĩa thành phần: khôi + đạt