誇目 kuā mù · khoa mục Hán Việt: khoa mục · Pinyin: kuā mù Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 目 (mục)Pinyinkuā mùHán Việtkhoa mụcCấu tạo誇 + 目 · khoa + mục nghĩa thành phần: khoa + mục