謄黃 téng huáng · đằng hoàng Hán Việt: đằng hoàng · Pinyin: téng huáng Tổng quan Cấu tạo: 謄 (đằng) + 黃 (hoàng)Pinyinténg huángHán Việtđằng hoàngCấu tạo謄 + 黃 · đằng + hoàng nghĩa thành phần: đằng + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时皇帝下的诏书﹐由礼部用黄纸誊写﹐叫誊黄。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时皇帝下的诏书﹐由礼部用黄纸誊写﹐叫誊黄。