誌慶

chí khánh

Hán Việt: chí khánh

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (khánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示慶賀。如:「落成誌慶」。

Eng

  • Cihui 志慶 hìqìng v. offer congratulations