誓众 thệ chúng Hán Việt: thệ chúng Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 众 (chúng)Hán Việtthệ chúngCấu tạo誓 + 众 · thệ + chúng nghĩa thành phần: thệ + chúng