誓證 shì zhèng · thệ chứng Hán Việt: thệ chứng · Pinyin: shì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 證 (chứng)Pinyinshì zhèngHán Việtthệ chứngCấu tạo誓 + 證 · thệ + chứng nghĩa thành phần: thệ + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发誓作证。Tân Hoa Tự Điển 1.发誓作证。EngCihui 誓證 shìzhèng v. testify