誕言

dàn yán đản ngôn

Hán Việt: đản ngôn · Pinyin: dàn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời nói láo, nói dối. đản ngôn đản ngôn ☆Lời nói láo, nói dối.