誕言

dàn yánđản ngôn

Hán Việt: đản ngôn · Pinyin: dàn yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.夸大虚诞的言词。

Cấu tạo: 誕 (đản) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời nói dối

Từ liên quan

Gần nghĩa

言下 · 言中 · 言傳 · 言依 · 言便 · 言及 · 言句 · 言味