語學

yǔ xuéngữ học

Hán Việt: ngữ học · Pinyin: yǔ xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.研究言语﹑文字的性质及用法的学问。又称文法﹑文法学。 2.指对于外语的研究。

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn linguistics

Eng

  • Cihui 語學 ǔxué n. linguistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

學業 · 學乖 · 學習 · 學人 · 學會 · 學位 · 学养 · 學分