誠屬 thành chúc Hán Việt: thành chúc Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 屬 (chúc)Hán Việtthành chúcCấu tạo誠 + 屬 · thành + chúc nghĩa thành phần: thành + chúc Nghĩa EngCihui 誠屬 héngshǔ v. It is certainly...; They are certainly ...