誣言

wū yánvu ngôn

Hán Việt: vu ngôn · Pinyin: wū yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.虚伪的话。 2.捏造说。

Cấu tạo: 誣 (vu) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời bịa đặt

Eng

  • JMdict calumny
  • JMdict slander
  • JMdict false accusation

ja

  • JMdict 誣言(ぶげん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

言下 · 言中 · 言傳 · 言依 · 言便 · 言及 · 言句 · 言味