誤奪 wù duó · ngộ đoạt Hán Việt: ngộ đoạt · Pinyin: wù duó Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 奪 (đoạt)Pinyinwù duóHán Việtngộ đoạtCấu tạo誤 + 奪 · ngộ + đoạt nghĩa thành phần: ngộ + đoạt