誤車

wù chē ngộ xa

Hán Việt: ngộ xa · Pinyin: wù chē

Tổng quan

lỡ (xe buýt, tàu hỏa, v.v.)

Cấu tạo: (ngộ) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỡ (xe buýt, tàu hỏa, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to miss (bus, train etc)
  • Cihui to miss (bus, train etc)