诲谷 hối cốc Hán Việt: hối cốc Tổng quan Cấu tạo: 诲 (hối) + 谷 (cốc)Hán Việthối cốcCấu tạo诲 + 谷 · hối + cốc nghĩa thành phần: hối + cốc