誨言 huì yán · hối ngôn Hán Việt: hối ngôn · Pinyin: huì yán Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 言 (ngôn)Pinyinhuì yánHán Việthối ngônCấu tạo誨 + 言 · hối + ngôn nghĩa thành phần: hối + ngôn