说经师 thuyết kinh sư Hán Việt: thuyết kinh sư Tổng quan thuyết kinh sư (雜名)為說教之人。☸ Cấu tạo: 说 (thuyết) + 经 (kinh) + 师 (sư)Hán Việtthuyết kinh sưCấu tạo说 + 经 + 师 · thuyết + kinh + sư nghĩa thành phần: thuyết + kinh + sư Nghĩa ViệtCihui thuyết kinh sư (雜名)為說教之人。☸