说1. Tổng quan ói rõ ra — Lời nói — Một hệ thống tư tưởng. Td: Học thuyết. Cấu tạo: 说 (thuyết) + 1 + .Cấu tạo说 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ói rõ ra — Lời nói — Một hệ thống tư tưởng. Td: Học thuyết.