誰個 shuí gè·thùy cá Hán Việt: thùy cá · Pinyin: shuí gè Tổng quan đâu 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.哪一个人。 Cấu tạo: 誰 (thùy) + 個 (cá)Pinyinshuí gèHán Việtthùy cáTừ loạitrạngCấu tạo誰 + 個 · thùy + cá nghĩa thành phần: thùy + cá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đâuBiên soạn 誰個 huígè pr. <topo.> who?; which one?EngCihui 誰個 huígè pr. <topo.> who?; which one? Từ liên quan Gần nghĩa個個 · 個中 · 個人 · 個位 · 個體 · 個例 · 個兒 · 個別