誰尋 shuí xún · thùy tầm Hán Việt: thùy tầm · Pinyin: shuí xún Tổng quan Cấu tạo: 誰 (thùy) + 尋 (tầm)Pinyinshuí xúnHán Việtthùy tầmCấu tạo誰 + 尋 · thùy + tầm nghĩa thành phần: thùy + tầm