誰敢 thùy cảm Hán Việt: thùy cảm Tổng quan ai dám Cấu tạo: 誰 (thùy) + 敢 (cảm)Hán Việtthùy cảmCấu tạo誰 + 敢 · thùy + cảm nghĩa thành phần: thùy + cảm Nghĩa ViệtCihui ai dámEngCihui 誰敢 huí gǎn v.p. Who dares?