誰昔 shuí xī · thùy tích Hán Việt: thùy tích · Pinyin: shuí xī Tổng quan Cấu tạo: 誰 (thùy) + 昔 (tích)Pinyinshuí xīHán Việtthùy tíchCấu tạo誰 + 昔 · thùy + tích nghĩa thành phần: thùy + tích