誰曉得 shéi xiǎo dé · thùy hiểu đắc Hán Việt: thùy hiểu đắc · Pinyin: shéi xiǎo dé Tổng quan Cấu tạo: 誰 (thùy) + 曉 (hiểu) + 得 (đắc)Pinyinshéi xiǎo déHán Việtthùy hiểu đắcCấu tạo誰 + 曉 + 得 · thùy + hiểu + đắc nghĩa thành phần: thùy + hiểu + đắc