誰生 shuí shēng · thùy sanh Hán Việt: thùy sanh · Pinyin: shuí shēng Tổng quan Cấu tạo: 誰 (thùy) + 生 (sanh)Pinyinshuí shēngHán Việtthùy sanhCấu tạo誰 + 生 · thùy + sanh nghĩa thành phần: thùy + sanh