誰能 thùy năng Hán Việt: thùy năng Tổng quan ai có thể Cấu tạo: 誰 (thùy) + 能 (năng)Hán Việtthùy năngCấu tạo誰 + 能 · thùy + năng nghĩa thành phần: thùy + năng Nghĩa ViệtCihui ai có thểEngCihui 誰能 huínéng v.p. Who can?; Who could?