誹戲 phỉ hí Hán Việt: phỉ hí Tổng quan Cấu tạo: 诽 (phỉ) + 戏 (hí)Hán Việtphỉ híCấu tạo诽 + 戏 · phỉ + hí nghĩa thành phần: phỉ + hí Từ liên quan Gần nghĩa戏份 · 戏仿 · 戏侮 · 戏偶 · 戏剧 · 戏单 · 戏台 · 戏子