诽言

phỉ ngôn

Hán Việt: phỉ ngôn

Tổng quan

ời nói xấu. Lời dèm pha. phỉ ngôn phỉ ngôn ☆Lời nói xấu. Lời dèm pha.

Cấu tạo: (phỉ) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời nói xấu. Lời dèm pha. phỉ ngôn phỉ ngôn ☆Lời nói xấu. Lời dèm pha.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謠言。《紅樓夢》第七七回:「不過太太偶然信了人的誹言,一時氣頭上如此罷了。」