誹言

phỉ ngôn

Hán Việt: phỉ ngôn

Tổng quan

Lời nói xấu. Lời dèm pha

新华 · Tân Hoa Đại lục

謠言。《紅樓夢》第七七回:「不過太太偶然信了人的誹言,一時氣頭上如此罷了。」

Cấu tạo: 诽 (phỉ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời đồn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謠言。《紅樓夢》第七七回:「不過太太偶然信了人的誹言,一時氣頭上如此罷了。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

言下 · 言中 · 言传 · 言依 · 言便 · 言及 · 言句 · 言味