訚訚秩秩

yín yín zhì zhì ngân ngân trật trật

Hán Việt: ngân ngân trật trật · Pinyin: yín yín zhì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (ngân) + (trật) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人才众多貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人才众多貌。