调哄 điều hống Hán Việt: điều hống Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 哄 (hống)Hán Việtđiều hốngCấu tạo调 + 哄 · điều + hống nghĩa thành phần: điều + hống Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 欺騙。元.王子一《誤入桃源》第二折:「盼不的漁家春水渡,聞不見僧寺夕陽鐘,咱兩個莫不被樵夫調哄。」