调把戏 điều bả hí Hán Việt: điều bả hí Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 把 (bả) + 戏 (hí)Hán Việtđiều bả híCấu tạo调 + 把 + 戏 · điều + bả + hí nghĩa thành phần: điều + bả + hí