调犯

điều phạm

Hán Việt: điều phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (phạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挑撥是非,蓄意捉弄。元.王實甫《西廂記.第三本.第二折》:「怕人家調犯,『早共晚夫人見些破綻,你我何安?』」也作「調發」、「調泛」、「挑泛」。