调瑟 điều sắt Hán Việt: điều sắt Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 瑟 (sắt)Hán Việtđiều sắtCấu tạo调 + 瑟 · điều + sắt nghĩa thành phần: điều + sắt