调当 điều đương Hán Việt: điều đương Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 当 (đương)Hán Việtđiều đươngCấu tạo调 + 当 · điều + đương nghĩa thành phần: điều + đương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 調換位置。《永樂大典戲文三種.宦門子弟錯立身.第一二出》:「折莫大擂鼓吹笛,折莫大裝神弄鬼,折莫特調當撲旂。」