调美 điều mĩ Hán Việt: điều mĩ Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 美 (mĩ)Hán Việtđiều mĩCấu tạo调 + 美 · điều + mĩ nghĩa thành phần: điều + mĩ