調聲 điều thanh Hán Việt: điều thanh Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 聲 (thanh)Hán Việtđiều thanhCấu tạo調 + 聲 · điều + thanh nghĩa thành phần: điều + thanh Nghĩa ViệtCihui điều thanh (雜語)導師之音頭也。☸