调诐 điều bí Hán Việt: điều bí Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 诐 (bí)Hán Việtđiều bíCấu tạo调 + 诐 · điều + bí nghĩa thành phần: điều + bí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 耍詐狡滑的行為。《金瓶梅》第二○回:「這三行人不見錢眼不開,嫌貧取富,不說謊調詖也成不了的。」