调逗

điều đậu

Hán Việt: điều đậu

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (đậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逗弄。《紅樓夢》第三五回:「黛玉無可釋悶,便隔著紗窗,調逗鸚哥作戲。」