调炼 điều luyện Hán Việt: điều luyện Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 炼 (luyện)Hán Việtđiều luyệnCấu tạo调 + 炼 · điều + luyện nghĩa thành phần: điều + luyện