调阵 điều trận Hán Việt: điều trận Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 阵 (trận)Hán Việtđiều trậnCấu tạo调 + 阵 · điều + trận nghĩa thành phần: điều + trận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舞臺上的排兵布陣場面。元.王實甫《西廂記.第二本.楔子》:「將軍引卒子騎竹馬調陣拿綁下。」也作「調陣子」。