調飪 điều nhẫm Hán Việt: điều nhẫm Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 饪 (nhẫm)Hán Việtđiều nhẫmCấu tạo调 + 饪 · điều + nhẫm nghĩa thành phần: điều + nhẫm Từ liên quan Gần nghĩa調令 · 調伏 · 調停 · 調兵 · 調函 · 調卷 · 調和 · 調回