諂目 chǎn mù · siểm mục Hán Việt: siểm mục · Pinyin: chǎn mù Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 目 (mục)Pinyinchǎn mùHán Việtsiểm mụcCấu tạo諂 + 目 · siểm + mục nghĩa thành phần: siểm + mục